relative humidity

relative humidity

A hygrometer shows that the relative humidity is 85% today.

Định nghĩa

Danh từ: Độ ẩm tương đối tỷ lệ giữa lượng hơi nước thực tế trong không khímột nhiệt độ nhất định so với lượng hơi nước tối đa không khí có thể chứacùng nhiệt độ đó. Tỷ lệ này thường được biểu thị dưới dạng phần trăm (%).

dụ sử dụng
  • (Độ ẩm tương đối hôm nay 80%, có nghĩa không khí rất ẩm.)
  • (Độ ẩm tương đối 100% cho thấy không khí đã bão hòa hoàn toàn với hơi nước.)
  • (Các nhà khí tượng học sử dụng độ ẩm tương đối để dự đoán khả năng mưa hoặc sương mù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to measure relative humidity": đo độ ẩm tương đối.
    • A hygrometer is used to measure relative humidity in the air. (Một máy đo độ ẩm được sử dụng để đo độ ẩm tương đối trong không khí.)
  • "to affect relative humidity": ảnh hưởng đến độ ẩm tương đối.
    • Temperature changes can significantly affect relative humidity. (Sự thay đổi nhiệt độ có thể ảnh hưởng đáng kể đến độ ẩm tương đối.)
  • "comfort level of relative humidity": mức độ thoải mái của độ ẩm tương đối.
    • A relative humidity between 40% and 60% is considered comfortable for most people. (Độ ẩm tương đối từ 40% đến 60% được coi thoải mái cho hầu hết mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Humidity (n): độ ẩm (chỉ chung, không phân biệt độ ẩm tương đối hay tuyệt đối).
    • The humidity is high today. (Độ ẩm hôm nay cao.)
  • Absolute humidity (n): độ ẩm tuyệt đối (lượng hơi nước thực tế trong không khí, không liên quan đến nhiệt độ).
  • Dew point (n): điểm sương (nhiệt độ tại đó không khí bão hòa hơi nước bắt đầu ngưng tụ).
Từ đồng nghĩa
  • Moisture content ratio (cụm từ): tỷ lệ hàm lượng ẩm (thường dùng trong kỹ thuật).
  • Saturation percentage (cụm từ): phần trăm bão hòa (mô tả mức độ gần với bão hòa của không khí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "relative humidity", nhưng có thể dùng các cụm từ liên quan: - "to build up relative humidity": tăng độ ẩm tương đối. - Evaporation from the ocean builds up relative humidity in coastal areas. (Sự bốc hơi từ đại dương làm tăng độ ẩm tương đốicác khu vực ven biển.) - "to drop relative humidity": giảm độ ẩm tương đối. - Using a dehumidifier can drop relative humidity in a room. (Sử dụng máy hút ẩm có thể làm giảm độ ẩm tương đối trong phòng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho "relative humidity", nhưng có thể thấy trong ngữ cảnh thời tiết: - "Sticky humidity": độ ẩm khó chịu, thường liên quan đến độ ẩm tương đối cao. - The relative humidity is so high that it feels sticky outside. (Độ ẩm tương đối cao đến mức bên ngoài cảm thấy khó chịu dính.)